complete, завершувати / виконувати повністю, do, робити (слова з work, заняття), make, створювати / робити руками, готувати, see, бачити, look at, дивитися на, read, читати, write, писати, think, думати, understand, розуміти, know, знати, take, брати, put, класти / ставити, cost, коштувати.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?