Different, різний, Thing, річ, Course, курс, Dinner, вечеря, First, перший, Rock climbing, скелелазіння, Cycling, їзда на велосипеді, Meal, Їжа, Recipe, рецепт, Difficult, складний, Skill, навичка, Teenager, підліток.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?