character, характер , kind, добрий, shy, сором'язливий, polite, ввічливий, helpful, готовий допомогти (помічний), brave, сміливий, smart, розумний, hard-working, працьовитий, caring, турботливий, calm, спокійний, patient, терплячий, bad, поганий, angry, сердитий, lazy, ледачий, noisy, галасливий, rude, грубий, greedy, жадібний, messy, неохайний, impatient, нетерплячий, silly, дурнуватий, scared, наляканий.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?