to say - говорить,сказать, to waste - тратить впкстую, to know - знать, to care - заботиться, to feel - чувствовать себя,чувствовать, can - мочь,уметь, to ride a bike - кататься на велосипеде, to run - бежать, to jump - прыгать, to play tennis - играть в теннис, to swim - плавать, to dance - танцевать, to sing - петь,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?