我通常七点起床。, 假期的时候,我起床比较晚。, 今天早上我很累,所以很难起床。, 我起床后先穿衣服,然后吃早餐。, 我花了五分钟穿衣服。, 今天太忙了,所以我没吃早餐。, 旅行的时候,我喜欢在酒店吃早餐。, 喝完咖啡以后,我开始工作。, 如果走太久,我会累。, 学英语一个小时以后,你会累吗?, 去年在上海旅游的时候,我差点迷路。, 如果没有手机地图,我很容易迷路。, 你在新城市会迷路吗?, 如果我睡眠不足(enough),我会头疼。, 看电脑太久会让我头疼。, 昨天我头疼,所以没有出去。, 我通常晚上六点回家。, 昨天我很晚才回家。, 回家以后,我喜欢放松一下。, 旅行的时候,我喜欢尝试新的食物。, 如果我饿了,我会先去买点吃的。, 如果下雨,我会打车。, 从机场到酒店,我打了一辆出租车。, 打车比坐公交快。, 我很少喝醉。(barely-几乎不), 如果喝太多酒,人很容易喝醉。, 你见过朋友喝醉吗?.
0%
Get
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Cooperfang1
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Mở hộp
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?