Order takeout, заказать еду навынос, Fall asleep, заснуть, Sneak, красться, пробираться тайком, Scoop of ice cream, шарик мороженого, Put off, откладывать, Buy a treat, купить себе что-нибудь вкусное, побаловать себя, Sing out loud, петь вслух, Binge-watch, смотреть запоем, Bag of chips, пачка чипсов, Guilty pleasure, тайное удовольствие, любимая слабость, Harmless, безобидный, People watching, наблюдение за людьми, In one sitting, за один присест, Cartoons, мультфильмы, Adult, взрослый, Cereal, сухой завтрак, хлопья, Call in sick, сообщить, что заболел и не придёшь на работу, Cheesy programmes, банальные, слащавые передачи, Stalk, преследовать, следить за кем-то в соцсетях или в жизни.
0%
2
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
L2avellacc
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?