Order takeout, заказать еду навынос, Fall asleep, заснуть, Sneak, красться, пробираться тайком, Scoop of ice cream, шарик мороженого, Put off, откладывать, Buy a treat, купить себе что-нибудь вкусное, побаловать себя, Sing out loud, петь вслух, Binge-watch, смотреть запоем, Bag of chips, пачка чипсов, Guilty pleasure, тайное удовольствие, любимая слабость, Harmless, безобидный, People watching, наблюдение за людьми, In one sitting, за один присест, Cartoons, мультфильмы, Adult, взрослый, Cereal, сухой завтрак, хлопья, Call in sick, сообщить, что заболел и не придёшь на работу, Cheesy programmes, банальные, слащавые передачи, Stalk, преследовать, следить за кем-то в соцсетях или в жизни

bởi

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?