Order takeout, заказать еду навынос, Fall asleep, заснуть, Sneak, красться, пробираться тайком, Scoop of ice cream, шарик мороженого, Put off, откладывать, Buy a treat, купить себе что-нибудь вкусное, побаловать себя, Sing out loud, петь вслух, Binge-watch, смотреть запоем, Bag of chips, пачка чипсов, Guilty pleasure, тайное удовольствие, любимая слабость, Harmless, безобидный, People watching, наблюдение за людьми, In one sitting, за один присест, Cartoons, мультфильмы, Adult, взрослый, Cereal, сухой завтрак, хлопья, Call in sick, сообщить, что заболел и не придёшь на работу, Cheesy programmes, банальные, слащавые передачи, Stalk, преследовать, следить за кем-то в соцсетях или в жизни
0%
2
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
L2avellacc
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Quiz image - daily routines
bởi
Mkurkova1
Câu đố hình ảnh
8
Daily routine (Eat-Drink)(time & days) (missing words)
bởi
Wabbas
Đố vui
4
Daily Routines - QUIZ
bởi
Pavlina3
Đố vui
31
QUIZ DAILY ROUTINE - MY DAY
bởi
Lenagell
Đố vui
6
欢乐伙伴 6A CL 第3课《美食小侦探》- 字辨
bởi
Wangyinxia
Đố vui
7
Find the match 起床 刷牙 洗脸 吃饭 上课 吃水果 玩游戏 看电视 吃蔬菜 洗澡 睡觉
bởi
Shrewsburychinese
Tìm đáp án phù hợp
9
1 EATING OUT / Quick Minds 4 (Выиграй или проиграй викторину) (VARIANT 1)
bởi
Nadiya8
Thắng hay thua đố vui
8
일상 생활 (повседневная жизнь 2) - Korean Vocabulary - 7 - Task 3
bởi
Hannagsavel
Đố vui
4
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?