великолепный, ошеломительный, stunning, превратиться, turn into, тянуть на (какую-то поверхность), pull onto, тонуть, sink (sank), бороться за, fight for , огромный, huge, удочка, fishing line, fishing rod, осознавать, realise, кричать кому-то, shout to, ужасный, awful, знак, sign, спасать, rescue, ужасающий, terrifying, появиться, appeare, разбиваться о, break against, острый, sharp, истощенный, очень уставщий, exhausted, в конце концов, в конечном счета, eventually, достичь (чего-то), reach, собирать с земли, pick, исчезнуть, disappeare, изумительный, astonishing, спасательная лодка (лодка со спасателями), rescue boat, выжить, survive, взбираться на что-то (какую-то плоскую поверхность, лодку/берег), climb onto, прибыть, arrive, лечь, lay down, отдыхать, rest, выбраться из, get out of, очень вкусный, delicious, неприятный, unpleasant, отвратительный, disgusting, грязнющий, filthy, очень голодный, starving, крошечный, tiny, надувной спасательный плот/шлюпка, inflatable life raft, вероятно, probably, удалось, manage, закончиться (у нас больше этого нет), run out (of).
0%
2f
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Lizavettka87
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?