礼物 (lǐ wù), gift /present, 花 (huā), flower, 蛋糕 (dàn gāo), cake, 生日 (shēng rì), birthday, 送 (sòng), to give (a gift), 给 (gěi), for /to, 吧 (ba), modal particle for suggestion, 但是 (dàn shì), but /however, 快乐 (kuài lè), happy, 我们给妈妈做一个蛋糕吧。(wǒ men gěi mā ma zuò yí gè dàn gāo ba), Let's make a cake for mom, 我不会做蛋糕,但是我会画蛋糕。(wǒ bú huì zuò dàn gāo,dàn shì wǒ huì huà dàn gāo), I don't know how to make a cake, but I know how to draw a cake

bởi

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?