Moth, Moth [ мос ] - міль, Praying mantis, Praying mantis [ преїін мантіс ] - богомол, Guinea pig, Guinea pig [ гіні піг ] - морська свинка, Iguana, Iguana [ ігуана ] - ігуана, Gecko, Gecko [ гєко ] - гекон, Guppy, Guppy [ гапі ] - гупія, Canary, Canary [ кенері ] - канарейка, Stag beetle, Stag beetle [ стаг бітл ] - жук олень, Alpaca, Alpaca [ алпака ] - альпака, Insect, Insect [ інсект ] - комаха, High-maintenance, High-maintenance [ хай меінтененс ] - за яким складно доглядати, вибагливий, Easy to look after, Easy to look after [ ізі ту лук афте ] - за ними легко доглядати, Unfriendly, Unfriendly [ анфрендлі ] - недружелюбний, Affectionate, Affectionate [ афекшонейт ] - лагідний, ніжний, Irritating, Irritating [ ірітейтінг ] - дратуючий, Calming, Calming [ калмін ] - заспокійливий, Fierce, Fierce [ фірс ] - лютий, злючий, Docile, Docile [ досайл ] - спокійний, покірний, Aquarium, Aquarium [ екверіум ] - акваріум, Stable, Stable [ стейбл ] - стайня, Terrarium, Terrarium [ тереріум ] - терраріум, Litter, Litter [ літе ] - наповнювач, Cage, Cage [ кейдж ] - клітка, Pet food, Pet food [ пет фуд ] - корм для тварин, Monitor lizard, Monitor lizard [ моніта лізад ] - варан.
0%
Pets
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
2004kresnina
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?