action, פְּעוּלָה, against, נֶגֶד, agree, להסכים, build, לבנות, choose, לבחור, competition, תַחֲרוּת, dance, לִרְקוֹד, for example, לְדוּגמָה, future, עָתִידִי, real, אֲמִתִי, such as, כְּמוֹ, winner, מְנַצֵחַ, catch, לתפוס, complete, לִגמוֹר, kick, לבעוט, knock, לְהַקִישׁ, manage, לנהל, park, לחנות, run, לנהל, throw, לִזרוֹק

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?