to flip, перевертати, deep, глибокий, soup, суп, sharp, гострий, shiny, блискучий, fry, смажити, bake, пекти, stick to the bottom, прилипати до дна, cake batter, тісто для торта, kitchen hood, кухонна витяжка, warm, теплий, crispy, хрусткий, nicely, добре , shredded, подрібнений, stir, помішувати, serve / carry, подавати / нести, bite, кусати.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?