foreigner, cudzoziemiec, record, nagrywać; rekord, member, członek, badge, odznaka, explain, wyjaśniać, on your own, samodzielnie, available, dostępny, leaflet, ulotka, guide, przewodnik, permit, pozwolenie, include, zawierać, obejmować, entertain, bawić, zapewniać rozrywkę, each other, siebie nawzajem, can't wait, nie móc się doczekać, vocabulary, słownictwo, colleague, kolega z pracy, have to, musieć, board, tablica; wsiadać na pokład, interview, wywiad, rozmowa kwalifikacyjna, rules, zasady, experience, doświadczenie
0%
2
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Ussanna73
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Present Simple - określenia czasu POL-ANG - Znajdź parę - motywujący anglista
bởi
Motywujacyanglista
Tìm đáp án phù hợp
78
ABC Deutsch 2: Czynności
bởi
Mgawryluk
Tìm đáp án phù hợp
18
Człowiek (cz01) - Repetytorium maturalne z języka angielskiego (poziom rozszerzony)
bởi
Motywujacyanglista
Đố vui
5
Człowiek (cz06) - Pearson Repetytorium maturalne z języka angielskiego (poziom rozszerzony)
bởi
Motywujacyanglista
Tìm đáp án phù hợp
45
Czasowniki preferencyjne, przymiotniki - ed/-ing, Egzamin Ósmoklasisty
bởi
Seeyoulater
Đúng hay sai
5
Przymiotniki -ed/-ing. Egzamin Ósmoklasisty.
bởi
Seeyoulater
Đố vui
20
Czynności angielski klasa 3
bởi
Nataszanarbut
Nối từ
5
miejscownik - quiz
bởi
Dominikasa
Đố vui
10
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?