writer, письменник, bracelet, браслет, necklace, намисто, the day after tomorrow, післязавтра, elope, втекти з дому і таємно одружитися, get warmer, зігрітися, milk a cow, доїти корову, fall off, впасти, ladder, драбина, blow out, загасити, for a while, на деякий час, socket, розетка, charger, зарядний пристрій
0%
Lesson 52
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
050901gt
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Мой день Точка ру Урок 5.1
bởi
Riniakina
Tìm đáp án phù hợp
83
Задание про Вечерю
bởi
Kosnikol1907
Đố vui
4
Дни недели 5 класс
bởi
Asmatmas
Nối từ
7
РКИ/Глагол/ Дневнвя активность ( работа с деформированным текстом) Мой день 1
bởi
Shkolarusvetlana
Hoàn thành câu
7
A Day in my Life lesson 2
bởi
Nathaliepledran
Hangman (Treo cổ)
18
Слово дня
bởi
Bogosvyatska
Tìm từ
7
Тема 6 Урок 3 День или Ночь? Надо снять, надо надеть. УМК "Карандаш"
bởi
Sashawithers
Đố vui
13
Spotlight 3. Unit 15. A fun day!
bởi
A28c
Đảo chữ
4
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?