upset — расстраиваться, get, bored — заскучала, get, older — повзрослел / стал старше, get, cold — холодает / остывает, get, ready — готовиться, get, married — пожениться, get, hurt — пораниться, Get, his sister to help — уговорить / попросить сестру помочь, get, him to understand — заставить / убедить его понять, get, It really___ me the way he меня бесит то, как он …., gets, What___ me is что меня напрягает это…., gets, the message — понял намёк / понял сообщение, get, ___here — добраться сюда / приехать, get, to know — постепенно узнать, get, to like — постепенно полюбил, got, me nowhere — ни к чему не привело, got, __ somewhere — добиваться чего-то / продвигаться, get (I’ve tried arguing, but it got me nowhere.), as far as — добрался / дошёл до (главы 5), got, to the end — добраться до конца, get, a mistake — сделать ошибку, make, a decision — принять решение, make, a phone call — сделать звонок, make, burned — обжечься, get, fired — быть уволенным, get, hired — быть нанятым, get, ___believe притворяться, make, this a highly popular area — сделать этот район очень популярным, make, engaged -обручиться, get, money — делать деньги, make, a profit — приносить прибыль, make, undressed раздеваться , get, a living — зарабатывать на жизнь, make, a fortune — сколотить состояние, make, the deadline — уложиться в срок, Make, to understand постепенно понимаю, get, an excellent wife получится отличная жена, make, an impression on — произвести впечатление на (кого-то, make, me laugh — рассмешить меня, make, me look fat — сделать меня толстой (визуально), make, me change my mind — заставить меня передумать, make, the dishes — мыть посуду, do, the flowers — составлять букеты, do, the shopping — ходить за покупками, do, the ironing — гладить, do, the cleaning — убирать, do, the cooking — готовить, do, the washing — стирать, do, a famous person — изображать знаменитость, do, an accent — имитировать/подражать акценту, do, damage to — причинять ущерб (кому-то / чему-то), Do, your make-up — делать макияж, do, your hair — делать причёску, do, tests — делать анализы / тесты, do, research — проводить исследование, do, a course — проходить курс (в университете), do, a calculation — делать расчёты, do.
0%
do make get
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Olegovnaolya
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?