Go down the street., Йдіть вниз по вулиці., Walk towards main road., Крокуйте до головної дороги., Go past, Йдіть повз, Go straight, йдіть прямо, Turn left/right at the... / into... Street, Поверніть наліво/направо на...вулицю, It's on your left/right, Це зліва/справа від вас., definitely, точно, впевнено, near the hotel, біля готелю, over there, он там, go towards, іти в напрямку, a red sign, червоний знак, main entrance, головний вхід, go past the shop, іти повз магазин, You can't miss it., Ви не пропустите це., store, shop, магазин, pretty awesome, brilliant, дуже чудово, блискуче, at the entrance - at the exit, біля входу- біля виходу, at the top of the skyscraper, на верхівці хмарочосу, Which way do I go?, Котрою дорогою йти?, go straight on, ідіть прямо, on the first/second/third floor, на першому, другому, третьому поверсі, go through security, пройти крізь охорону, carry bags, suitcases, нести сумки, валізи, Turn right, повернути направо, purchase line, queue, черга, follow the rest of the people, слідувати за рештою людей, You're welcome, Будь ласка, round, around, навколо, something like a museum, щось схоже на музей, I`m going to stay for a weekend only., Я збираюся зупинитись на тиждень тільки..
0%
7d
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Tatianakirill66
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?