Одежда грязная и разбросана по полу. (sucio, tirar), La ropa está sucia y tirada por el suelo., Картина плохо повешена. (colgar), El cuadro está mal colgado., Свет не выключен. , La luz no está apagada., Стены выкрашены в зеленый., Las paredes están pintadas de verde., Настенная лампа включена., La lámpara de pared está encendida., Ящик комода открыт. (abrir-abierto), El cajón de la cómoda está abierto., Стекло разбито. , El cristal está roto., Пол грязный., El suelo está sucio., Номер не убран., La habitación no está arreglada., Подушка запачкана. (manchar), La almohada está manchada., Кровать не заправлена. (hacer-hecho), La cama no está hecha., Полотенца влажные (húmedo) и грязные., Las toallas están húmedas y sucias., Унитаз засорен. (el váter / atascar), El váter está atascado. , Стол не сухой из-за воды. (seco), La mesa no está seca por el agua., Моя проблема не решена. (arreglar), Mi problema no está arreglado., Постояльцы отеля жалуются на грязные номера. (quejarse de), Los huéspedes se quejan de las habitaciones sucias..
0%
traduce
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Marinushki7
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?