1. 紅燒, 紅燒 (hóngshāo), 2. 魚, 魚 (yú), 3. 非常, 非常 (fēicháng), 4. 愛, 愛 (ài), 5. 豆腐, 豆腐 (dòufǔ), 6. 還是, 還是 (háishì), 7. 青菜, 青菜 (qīngcài), 8. 點, 點 (diǎn), 9. 炸, 炸 (zhá)

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?