打电话 dǎ diànhuà, звонить, 说话 shuōhuà, разговаривать, 和 hé, и, с, 给 gěi, (кому?), 在 zài, в, 写消息 xiě xiāoxi, писать сообщение, 高兴 gāoxìng, радостный, 累 lèi, уставший, 晚上 wǎnshang, вечер, 早上 zǎoshang, утро, 老板 lǎobǎn, руководитель, 同事 tóngshì, коллега, 公园 gōngyuán, парк, 礼物 lǐwù, подарок, 谁 shéi, кто?, 什么 shénme, что? какой?, 上 shàng, на, 下 xià, под, 里 lǐ, в (послелог), 提包 tíbāo, сумка, 票 piào, билет, 孩子 háizi, ребенок, 每天 měitiān, каждый день, 椅子 yǐzi, стул, 桌子 zhuōzi, стол, 那儿 nàr, там

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?