菜单, càidān — меню, 又, yòu — опять, снова (также для связи однородных действий), 饿, è — голодный, 渴, kě — хотеть пить, испытывать жажду, 客气, kèqi — вежливый; скромный / «прошу без церемоний» (например, 不客气 — не за что), 饮料, yǐnliào — напиток, 好久, hǎojiǔ — долгое время, 服务员, fúwùyuán — официант, 双, shuāng — пара (счётное слово), 筷子, kuàizi — палочки для еды, 勺子, sháozi — ложка, 碗, wǎn — миска, 马上, mǎshàng — сразу, немедленно, 热情, rèqíng — гостеприимный; добросердечный, 尝, cháng — пробовать (на вкус), 记, jì — помнить; записывать, 用, yòng — использовать; пользоваться, 鸡, курица, 张, (счётное слово для плоских предметов, также фамилия Чжан), 不用, не нужно, не надо, 蛋糕, торт, пирожное, 只, (счётное слово для животных, одного из пары и некоторых предметов), 方便面, лапша быстрого приготовления, 简单, простой, несложный
0%
2
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Annakhoner
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Chinese Food words
bởi
Mollie4
Nổ bóng bay
5
Words Review-中餐很好吃&一日三餐
bởi
Jyplhk
Nổ bóng bay
7
饭 1
bởi
Shishkina2
Nối từ
5
What's on the menu? (A1)
bởi
Teachervalentinacl
Tìm đáp án phù hợp
61
Chinese food simple vocabulary 简单食物生词
bởi
Chasethomas
Nối từ
5
一日三餐里的食物词汇
bởi
Bsbchinese
Tìm đáp án phù hợp
3
我的一日三餐-1 with pinyin
bởi
Jiaminlin1234
Tìm đáp án phù hợp
3
INT1_Chapter 5_Common Phrases at Restaurant
bởi
Bananathai
Phục hồi trật tự
2
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?