Ngồi, to sit, Nghe thấy, to hear, Ngắt mạch, to be interrupted, Nhà hát, theatre, Rối, puppet, Múa, to dance, Nước, water, Múa rối nước, water puppet show, Biểu diễn, performance, Tuyệt quá, excellent, perfect, Đồng ý, to agree, Vé, ticket.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?