work as a pastry chef, работать кондитером, prepare desserts, готовить десерты, bake pastries, печь выпечку, decorate cakes, украшать торты, be vegetarian, быть вегетарианцем, have breakfast, завтракать, use a pan, использовать сковороду, use a jar, использовать банку, put sugar in a jar, класть сахар в банку, mix ingredients, смешивать ингредиенты, glaze a cake, покрывать торт глазурью, work with chocolate, работать с шоколадом, start at 7 o’clock, начинать в 7 часов, use a spoon, использовать ложку
0%
Kitchen
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Strongkatee
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
functions of kitchen tools
bởi
Donatomyra856
Đố vui
7
English Class A2 Unit 6 Cooking verbs
bởi
Beata186
Nối từ
5
New English File 4th edition Intermediate 1A Vocabulary Cooking
bởi
Engrexx
Gắn nhãn sơ đồ
58
Печенье с предсказаниями
bởi
Tmay4
Lật quân cờ
4
pastry tools
bởi
Kozsofi
Tìm đáp án phù hợp
3
pictures Cooking verbs and recipes
bởi
Jakkinavitas
Nối từ
5
Ready 6A Unit 3 Cooking verbs (Vocabulary)
bởi
Engwordwallp6
Đố vui
4
Practice Cooking vocab
bởi
Burdenko1
Hoàn thành câu
6
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?