见面 — jiànmiàn, зустрічатися (встречаться), 差 — chà, не вистачає, без (не хватает, без), 分 — fēn, хвилина (минута), 门口 — ménkǒu, вхід, ворота (вход, ворота), 等 — děng, чекати (ждать), 早上 — zǎoshang, ранок (утро), 起 — qǐ, вставати (вставать), 床 — chuáng, ліжко (кровать), 下课 — xiàkè, закінчувати заняття (заканчивать урок), 午饭 — wǔfàn, обід (обед), 晚饭 — wǎnfàn, вечеря (ужин), 年 — nián, рік (год), 大前天 — dàqiántiān, три дні тому (три дня назад), 前天 — qiántiān, позавчора (позавчера), 昨天 — zuótiān, вчора (вчера), 明天 — míngtiān, завтра (завтра), 后天 — hòutiān, післязавтра (послезавтра), 大后天 — dàhòutiān, через три дні (через три дня), 生日 — shēngrì, день народження (день рождения)
0%
2
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Hefeimarina
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Lesson 5 明天/昨天/今天/几月几号/星期几
bởi
Margaritakoust
Chương trình đố vui
30
认识一天的时段
bởi
G08055431
Đố vui
10
Sentences - Zdania - Present Simple - I ... every day - set01
bởi
Motywujacyanglista
Phục hồi trật tự
47
今/昨/明天星期X ( 抽卡片说句子)中文2
bởi
Bvcs3a
Lật quân cờ
12
Lesson 5 星期几?今天 明天 昨天
bởi
Shindyqg
Đố vui
12
今天、昨天、明天
bởi
Shulginakaty
Gắn nhãn sơ đồ
8
早上、中午、晚上 Morning Noon Evening
bởi
Wzhao1
Đố vui
4
4 Form. Unit 3.Daily life. Lesson 3. Vocabulary practiсe.
bởi
Anastasiyaushakova84
Nối từ
24
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?