уровень, rate, определенный, particular, постоянный, constant, требование, a requirement, быть усредненным, to be averaged out, определенный, certain, спрос, demand, колебаться, to fluctuate, колебание, a fluctuation, существенно, significantly, достаточный, sufficient, краткий, brief, запуск на полную мощность, to run to capacity, способность, capability, запасной, spare.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?