bamshee بمشي, baHkee بحكي, baq3od بقعد, basajel بسجل, ba3tee بعطي, baHut بحط, ba'asher بأشر, badkhul بدخل, batla3 بطلع, bakhud باخد, bakul باكل, basub بصب, bashrab بشرب, bajlee بجلي, baghasel بغسل, batbukh بطبخ, baqra'a بقرا, baktub بكتب, barsum برسم, bamsek بمسك, barmee برمي, bagoom بقوم, bagos بقص, bawaqef بوقف

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?