face, обличчя, hands, кисті рук, arms, руки, eyes, очі, mouth, рот, body, тіло, legs, ноги, foot, feet, стопа, стопи, Touch your eyes!, Доторкнися до своїх очей!, These are my hands., Це мої руки., This is my face., Це моє обличчя., ears, вуха, nose, ніс, tail, хвіст, head, голова, beak, дзьоб, wings, крила, hamster, хом'як, rabbit, кролик, tortoise, черепаха, lizard, ящірка, pet, домашня тваринка, I want a hamster., Я хочу хом'ячка..

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?