achieve, досягати, improve, покращувати, increase, збільшувати(ся), decrease, зменшувати(ся), provide, надавати, require, вимагати, allow, дозволяти, avoid, уникати, depend, залежати, prefer, надавати перевагу, remind, нагадувати, recommend, рекомендувати, support, підтримувати, develop, розвивати, participate, брати участь, succeed, досягати успіху, attend, відвідувати, borrow, позичати (брати), lend, позичати (давати), available, доступний, convenient, зручний, significant, значний, confident, впевнений, successful, успішний, responsible, відповідальний, independent, незалежний, reliable, надійний, valuable, цінний, necessary, необхідний, essential, вкрай необхідний, although, хоча, however, проте, therefore, тому, despite, незважаючи на, instead, замість, unless, якщо не, whether, чи, whereas, тоді як, because, тому що, since, оскільки, opportunity, можливість, experience, досвід, knowledge, знання, skill, навичка, advice, порада, success, успіх, failure, невдача, improvement, покращення, challenge, виклик, effort, зусилля, decision, рішення, achievement, досягнення, responsibility, відповідальність, environment, навколишнє середовище, education, освіта
0%
-
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Alinaplotnikova2
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
can (abilities), free time activities
bởi
Mrutowska1
Mở hộp
15
Выберите подходящий предлог
bởi
Alna3
Máy bay
12
Гра "Що допомагає, а що шкодить навчанню"
bởi
Nikysja777
Sắp xếp nhóm
10
Вправи для розвитку уваги
bởi
Julia35392lygin
Đố vui
41
РОЗВИТОК МОВЛЕННЯ
bởi
Kvera69
Vòng quay ngẫu nhiên
53
Выбери подходящий глагол
bởi
Matijasrb
Hoàn thành câu
3
розвиток уваги
bởi
Yaroslovmoskale
Tìm từ
3
Прості речення (доповнити)
bởi
Olesiadidyk8
Tìm đáp án phù hợp
5
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?