to write, писати, to smile, посміхатися, to spell, вимовляти / писати по літерах, not to arrive, не прибувати, to ask, запитувати, to prepare, готувати, to study, вчитися; вивчати; ознайомлюватися, not to forget, не забувати, to give, давати, not to say, не казати, to want, хотіти, cup, чашка
0%
127
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Qp204846385454
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
irregular verbs part1 (A) Верещагина 3 класс
bởi
Englishteacherru
Tìm đáp án phù hợp
6
Изучать, писать, знать, уметь (conjugation)
bởi
Msarieddin
Hoàn thành câu
4
I-Q letters. Учимся писать слова.
bởi
Nastia5
Đảo chữ
62
IRREGULAR VERBS ( Верещагина) p.171
bởi
Smolenskayaelen
Nối từ
157
Form 4_Unit 5_lesson 1a_Угадай буквы
bởi
Helenyanuk
Hangman (Treo cổ)
5
Irregular verbs speak-write
bởi
Daryna6
Nối từ
9
irregular verbs ч1 Лапицкая 5 класс
bởi
Kittykiss
Đố vui
7
Irregular Verbs.137.1-20. Flash-Cards (English-Russian)
bởi
Fantasticmrsfox
Thẻ thông tin
5
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?