moustache, ria mép, short hair, tóc ngắn, beautiful, xinh đẹp / đẹp, good-looking, ưa nhìn / đẹp trai / xinh, pretty, Xinh xắn, ugly, xấu, average-looking, ngoại hình bình thường, old, già / lớn tuổi / cũ, very old, rất già / rất lớn tuổi, young, trẻ, older, lớn tuổi hơn / già hơn, middle-aged, trung niên, younger, trẻ hơn / nhỏ tuổi hơn, elderly, cao tuổi / lớn tuổi, How tall, cao bao nhiêu, How heavy, nặng bao nhiêu, How much ... weigh, ... nặng bao nhiêu, How old, bao nhiêu tuổi, look like, trông như thế nào / có ngoại hình như thế nào
0%
7
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Wordwallvn34
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?