hot, жарко, cold, холодно, thirsty, хотеть пить, hungry, голодный, How old are you?, Сколько тебе лет?, How are you?, Как твои дела?, What colour is it?, Какого этого цвета?, pupil, ученик, teacher, учитель, vet, ветеринар, builder, строитель, jumper, кофта, shirt, рубашка, jacket, куртка, hat, шляпа, belt, ремень, raisins, изюм, plums, сливы, crisps, чипсы, cakes, торты, milkshake, коктейль.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?