instead of, замість, recycling, переробляти, lead to, призвести до, throw away, викидати, cut down, вирубувати дерева, protect, захистити, damage, шкода, waste, сміття або марно витрачати, save, врятувати, зберегти, deforestation, вирубка лісів, soil, ґрунт, земля, endangered species, вимираючі види.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?