Вона співає як пташка., Він бігає як спортсмен., Це виглядає як велика проблема., Вона танцює як професіонал., Він говорить англійською як учитель., Ця кімната пахне як квіти., Вона сміється як дитина., Він працює як машина., Це звучить як гарна ідея., Вони розмовляють як друзі., Моя сестра співає як ангел., Ти виглядаєш як твоя мама., Яка сьогодні погода?, Я люблю корисні продукти, такі як овочі та риба., Вона знає багато мов, таких як французька та іспанська., Ми відвідали багато європейських міст, таких як Прага та Париж., Цей чай на смак як лимон., Я хочу подорожувати, як ти., Вона працює вчителькою, як і її мати., У мене є багато хобі, таких як йога та малювання..
0%
like
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Olenaryzha
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ bài ngẫu nhiên
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?