infancy, раннє дитинство, to settle down, осісти, влаштуватися в житті, to set up a business, заснувати бізнес, to be made redundant, бути звільненим через скорочення, shattered, розбитий, виснажений, to follow in your dad's/mom's footsteps, піти слідами батька, матері, to give it a go, спробувати, to stand on your own two feet, бути самостійним, твердо стояти на ногах, to downsize, скорочувати масштаби, зменшувати витрати, to break the ice, розтопити лід, розрядити обстановку, to get the bug, захопитися чимось, to be off to, вирушати до, heaven, рай, It's such a pain!, Це така морока!, It hit me like a ton of bricks, Це вразило мене як грім серед ясного неба, marvellous, чудовий, to get a mortgage, взяти іпотеку, to follow your nose, йти навмання, довіритися чуттю, a healer, цілитель, a beautician, косметолог, lousy, жахливий, take your time, не поспішай, get a life, займися своїм життям, kill time, гаяти час, third time lucky, третій раз пощастить, no time to lose, не можна втрачати ні хвилини, немає часу гаяти, that's life, таке життя, not before time, давно пора було, any old time, будь-коли, cushy life, безтурботне життя.
0%
Match
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
U69726941
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?