Take a trip by yourself, Подорожувати самому, You get to do (something), Мати можливість щось зробити, The benefit (of something), Перевага (чогось), Exhausted, Дуже виснажений, Along the way, По дорозі / під час подорожі, Rely on (someone), Покладатися на (когось), Bond (you) together, Зближувати (вас), Get lonely, Відчувати самотність, Set off, Вирушати в дорогу, Step out of your comfort zone, Вийти із зони комфорту, Make new friends, Знайомитися з новими друзями, Travel on a budget, Подорожувати з обмеженим бюджетом, Pack light, Брати мало речей у подорож, Discover hidden gems, Відкривати маловідомі місця, Book a ticket, Купити квиток, I'm on a tight budget, У мене обмежений бюджет, I'm always up for an adventure, Я завжди готовий до пригод, I'm figuring things out as I go, Я розбираюся в усьому в процесі, I keep my valuables close, Я тримаю цінні речі поруч, I avoid tourist traps, Я уникаю туристичних пасток, Hang out, Проводити час / тусуватися.
0%
Match
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
U69726941
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?