shoot (шут) shot (шот) shot (шот), стрелять, show (шоу) showed (шоуд) shown (шоун), показывать, shrink (шринк) shrank (шрэнк) shrunk (шранк), сжиматься, shut (шат) shut (шат) shut (шат), закрывать, затворять, sing (син) sang (сэн) sung (сан), петь.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?