She ___ to school every day., go, goes, going, They ___ football on Sundays., play, playing, plays, My father ___ coffee every morning., drink, drinking, drinks, I ___ my homework after dinner., does, do, doing, The cat ___ on the sofa., sleeping, sleep, sleeps, We ___ English at school., study, studying, studies, He ___ his bike to work., riding, rides, ride, My friends ___ in Hanoi., living, lives, live, Lan ___ breakfast at 6 a.m., has, having, have, You ___ very fast., running, run, runs, The teacher ___ the lesson clearly., explain, explaining, explains, My brother ___ TV in the evening., watches, watching, watch, Dogs ___ loudly at night., barks, bark, barking, Hoa ___ to music before bed., listens, listening, listen, We ___ lunch at noon., eating, eats, eat, Nam ___ his room every weekend., cleaning, cleans, clean, I ___ to my grandmother every week., write, writing, writes, The baby ___ a lot., cry, crying, cries, Students ___ uniforms at this school., wears, wearing, wear, His mother ___ dinner for the family., cooks, cook, cooking, Our dog ___ in the garden., playing, plays, play, I ___ up at 5:30 every day., get, gets, getting, She ___ her teeth twice a day., brush, brushing, brushes, They ___ the bus to school., takes, take, taking, Mr. Brown ___ in an office., works, working, work, We ___ our grandparents on holidays., visiting, visits, visit, The sun ___ in the east., rise, rises, rising, Mai ___ her hair every morning., washing, washes, wash, Children ___ pictures in art class., draw, draws, drawing, He ___ his grandparents every weekend., visiting, visit, visits, Milk ___ good for children., is, be, am, are, Water ___ important for life., be, are, am, is, Tea ___ hot., be, am, is, are, Water ___ at 100°C., boils, boil, boiling, boiled, Homework ___ time., taking, taken, take, takes
0%
Present simple (+)
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Minhhieupro3
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Đố vui
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Present Simple + daily routine voc (for kids)
bởi
Mrsmarynab
Đố vui
17
English class: daily activities
bởi
Kbialoskórska
Vòng quay ngẫu nhiên
30
regular verbs - speaking exercise
bởi
Gosiagodek
Mở hộp
17
Project 1 Unit 4: present simple (daily routines)
bởi
Teachervj
Câu đố hình ảnh
109
English Test N°1 - 5th Grade (Daily Routines)
bởi
Eddiesandoval
Đố vui
96
Easier English Class A1 unit 6 my day grammar
bởi
Kamilacatalina
Chương trình đố vui
13
Present Simple( daily routine)
bởi
Topteachers
Tìm đáp án phù hợp
17
My day (routines). Present simple. All about us 4th_unit 2
bởi
U22606964
Hoàn thành câu
43
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?