Jīn nián, 今年, shí liù, 十六, suì, 岁, zhōng xué shēng, 中学生, tiáo, 条, qún zi, 裙子, xīng qī yī, 星期一, zăo shang, 早上, chuān shang, 穿上, chuān, 穿, bù kě yĭ, 不可以, zhè, 这, wèn, 问, tài duăn le, 太短了.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?