เตียง, chuáng, ห้อง, fáng jiān, โทรทัศน์, diàn shì, โต๊ะ, zhuō zi, เก้าอี้, yǐ zi, ดินสอ, qiān bǐ, กระเป๋านักเรียน, shū bāo, ข้างใน, lǐ miàn, ข้างบน, shàng biān, เตี้ย, ǎi.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?