hold back, сдерживать(ся), не давать выхода, closed doors, закрытые двери (символ изоляции), keep away, держаться подальше, lonely, одинокий, empty rooms, пустые комнаты, silence, тишина (как гнетущее состояние), growing up apart, расти порознь, give up, сдаваться, опускать руки, open up the gates, открыть ворота, take a chance, рискнуть, использовать шанс, put on a show, притворяться, разыгрывать спектакль, awkward, неловкий, make things right, всё исправить, graceful, грациозный, meet your match, встретить свою судьбу / идеального партнёра, lose control, потерять контроль, slip up, допустить ошибку, проколоться, reveal, раскрыть (секрет), показать, turn on (someone), ополчиться на (кого-то), sorcery, колдовство, flee, спасаться бегством, in a panic, в панике, protect, защищать, out of control, вышедший из-под контроля, charming, обаятельный, devious, коварный, двуличный, betrayal, предательство, naive, наивный, melt, таять, faithful, верный

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?