pollution, загрязнение, harmful fumes, вредные газы, испарения, chemicals, химические вещества, industrial wastes, промышленные отходы, rubbish dump, мусорная свалка, littering, разбрасывание мусора, endangered species, исчезающие виды, natural habitat, естественная среда обитания, destruction, разрушение, illegal hunting, браконьерство, global warming, глобальное потепление, greenhouse effect, парниковый эффект, overpopulation, перенаселенность, shortage, нехватк, nonrenewable resources, невозобновляемые ресурсы, wildlife, дикая природа, deforestation, уничтожение лесов, acid rain, кислотные дождь, environment, окружающая среда, environmental, связанный с окружающей средой
0%
Environment
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Englishvipbelarus
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Tìm đáp án phù hợp
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Pollution
bởi
Paleyolga7
Tìm đáp án phù hợp
35
Zanieczyszczenia środowiska przyrodniczego
bởi
Asiaa24schulz
Ô chữ
6
Environment - Pollution
bởi
Lenagell
Hoàn thành câu
4
Image Quiz - Environmental Pollution
bởi
Elproschool
Câu đố hình ảnh
7
Environmental Pollution
bởi
Elproschool
Tìm đáp án phù hợp
3
Environment & Pollution
bởi
Victoriasuarezp
Thẻ bài ngẫu nhiên
4
Pollution and the environment
bởi
Taczmanmaria
Hoàn thành câu
3
Environment and pollution
bởi
Ihlitska
Sắp xếp nhóm
5
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?