Кімнату зараз прибирають., The room is being cleaned now., Машину зараз миють., The car is being washed at the moment., Вечерю зараз готують на кухні., Dinner is being cooked in the kitchen., Вікна зараз відчиняють., The windows are being opened now., Біля нашого міста зараз будують новий міст., A new bridge is being built near our town., Домашнє завдання зараз перевіряють., The homework is being checked by the teacher., Квіти зараз поливають., The flowers are being watered now., Комп’ютер сьогодні ремонтують., The computer is being repaired today., Дітей зараз фотографують у парку., The children are being photographed in the park., Листи зараз надсилають., The letters are being sent now., Будинок цього тижня фарбують., The house is being painted this week., Нову пісню зараз записують у студії., A new song is being recorded at the studio.
0%
present continuous
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Nataliashalyhin
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?