course of action, tok postępowania, course of events, tok wydarzeń, make sb’s day, uszczęśliwić kogoś, day by day, z każdym dniem, from day to day, z dnia na dzień, any day now, lada dzień, in this day and age, w dzisiejszych czasach, day off, dzień wolny, day out, wycieczka, day trip, jednodniowa wycieczka, come to an end, dobiec końca, bring sth to an end, zakończyć coś, put an end to, położyć czemuś kres, at the end (of), na końcu, by the end (of), przed końcem czegoś, no end in sight (to), nie widać końca, at an end, pod koniec, for hours on end, całymi godzinami, for weeks on end, całymi tygodniami, in the end, ostatecznie, hardly ever, prawie nigdy, if ever, jeśli w ogóle, first ever, pierwszy w historii, only ever, tylko kiedykolwiek, sth ever (to), coś kiedykolwiek, bigger than ever, większy niż kiedykolwiek, better than ever, lepszy niż kiedykolwiek, as ever, jak zawsze, ever since, od tamtej pory, forever, na zawsze
0%
COLLOCATION PART 2
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Annazaremba1988
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?