become dehydrated, зазнати зневоднення, carry, нести (переносити), climber, альпініст (скелелаз), cold, холод, desert, пустеля, equipment, обладнання (спорядження), food and water, їжа та вода, frostbite, обмороження, heat, спека, high altitude, велика висота, oxygen, кисень, survive, вижити, temperature, температура, tent, намет

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?