sewing machine, швейная машина, goggles, защитные очки, helmet, шлем, jumpsuit, комбинезон, telescope, телескоп, binoculars, бинокль, camera, фотоаппарат / камера, harness, страховочная привязь / упряжь, clay, глина, tent, палатка, sleeping bag, спальный мешок, carving tool, резец / инструмент для резьбы, brushes, кисти, palette, палитра, shuttlecock, волан, ski poles, лыжные палки, sneakers, кроссовки, fishing rod, удочка

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?