footwear, взуття, separate, окремий; відокремлювати, approximately/in the vicinity of, приблизно, ponytail, кінський хвіст (зачіска), anorak (US parka), анорак, куртка з капюшоном, dungarees (US overalls), комбінезон, backpack, рюкзак, member of staff, працівник, співробітник, situated, розташований

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?