face, лицо, nose, нос, eye, глаз, eyebrow, бровь, hair, волосы, ear, ухо, mouth, рот, teeth, зубы, tooth, зуб, beard, борода, moustache, усы, white, белый, head, голова, neck, шея, red, рыжий (волосы), dark, темный, smile, улыбка, fair, светлый (волосы), chubby, пухлый, круглолицый, thin, тонкий, thick, толстый, густой, blond, блондинистый, sharp, острый, curly, кудрявый, straight, прямой, beautiful, красивый

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?