казаться, выглядеть, seem, казалось, выглядело, seemed, Похоже все в порядке, It seems ok (It seems right), Это выглядит безопасно, It seems safe, Похоже все работает, It seems to work, Похоже все готово, It seems to be ready, Вроде понятно, It seems clear, Похоже что-то не так с тормозами (с двигателем, шинами, документами), There seems to be the problem with brakes (engine, tyres, paperwork), Кажется я опоздаю, It seems that I'm gonna be late, Кажется впереди авария, It seems that there's an accident ahead, Вроде тормоза были в порядке, The brakes seemed ok, Дорога выглядела безопасно, The road seemed safe, Что-то не так, офицер?, What seems to be the problem, officer?
0%
Seem
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Vsedlyaprepodov
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?