wake up, прокидатися, get up, вставати, make the bed, застеляти ліжко, wash the dishes, мити посуд, brush teeth, чистити зуби, take a shower, приймати душ, get dressed, одягатися, have breakfast, снідати, go to school, йти до школи, come home, приходити додому, do homework, робити домашнє завдання, study English, вчити англійську, read a book, читати книгу, write in a notebook, писати в зошиті, listen to music, слухати музику, watch TV, дивитися телевізор, play games, грати в ігри, clean the room, прибирати кімнату, help parents, допомагати батькам, cook dinner, готувати вечерю, set the table, накривати на стіл, go to bed, лягати спати, sleep, спати, wash hands, мити руки, take a walk, гуляти, feed the pet, годувати домашнього улюбленця, tidy up, наводити порядок, do chores, робити хатні справи, go shopping, ходити за покупками, talk to friends, говорити з друзями, use a computer, користуватися комп’ютером, open the door, відчиняти двері, close the window, зачиняти вікно, drink water, пити воду, eat lunch, обідати, leave home, виходити з дому, arrive at school, приходити до школи, take out the rubbish, виносити сміття, clean the kitchen, прибирати кухню, do exercise, робити вправи
0%
present simple
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Diiaannaa51
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?