set off, отправляться в путь, выезжать, stop over, делать остановку по пути, soak up, наслаждаться, впитывать (солнце, атмосферу), wind down, расслабляться, постепенно успокаиваться, get away from, сбежать от, отвлечься от, check out, посетить, заглянуть, опробовать, head out, отправиться куда-либо, выйти, look around, осматриваться, гулять без цели, chill out, отдыхать, расслабляться, cool off, охладиться, освежиться, switch off, отключиться, перестать думать о работе, put on (sunscreen), нанести (солнцезащитный крем), see someone off, провожать кого-либо, try out, попробовать что-то новое, take up, начать заниматься (хобби, спортом), stock up, закупаться впрок, heat rash, потница, тепловая сыпь, heatstroke, тепловой удар, sand in everything, песок повсюду, sunburn, солнечный ожог, bug bite, укус насекомого, dehydration, обезвоживание, sweaty clothes, мокрая от пота одежда, no appetite, отсутствие аппетита, sleeping badly, плохо спать, sun glare, солнечные блики, ослепляющий солнечный свет
0%
2
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
L2avellacc
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Tìm đáp án phù hợp
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?