Це моя вода, а та пляшка — його, This is my water, and that bottle is his, Моя голова болить, а її вже ні, My head hurts, but hers doesn’t anymore, У мене теплі руки, а твої холодні, My hands are warm, but yours are cold, Цей термометр наш, а той — їхній, This thermometer is ours, and that one is theirs, Його легені здоровіші, ніж її, His lungs are healthier than hers, Це твої ліки чи його, Are these your medicines or his, Наш лікар сказав, що цей кабінет тепер наш, Our doctor said that this office is now ours, Моя нога вже не болить, але його досі болить, My leg doesn’t hurt anymore, but his still does, Це не моя маска, вона її, This isn’t my mask. It’s hers, Наші результати аналізів хороші, а їхні ще кращі, Our test results are good, but theirs are even better, У мене болить горло, а в неї — ні, My throat hurts, but hers doesn’t, Це твоє яблуко чи моє, Is this your apple or mine, Його плечі сильніші, ніж мої, His shoulders are stronger than mine, Наше здоров’я важливе, але їхнє теж, Our health is important, but theirs is important too, Це не її бинт. Він наш, This isn’t her bandage. It’s ours
0%
Translate
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Teacher2017
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?