to practice, להתאמן, to meet, להיפגש, I can't wait, אני לא יכול לחכות, to start, להתחיל, different, שׁוֹנֶה, favorite, מוּעֲדָף, own, שֶׁלוֹ, alone, לְבַד, trips, טיולים, shy, ביישן, working together, עובדים יחד, taking lessons, לוקח שיעורים, parties, מסיבות, library, סִפְרִיָה, to choose, לבחור, concert, קוֹנצֶרט, before, לִפנֵי, group, קְבוּצָה, to enjoy, ליהנות, to play an instrument, לנגן על כלי נגינה

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?